1 | Lịch Thanh Toán Ước Tính (thực tế có chênh lệch) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ||||||||
3 | Giá trị đơn hàng | VND 8.000.000 | <- Điền ô này | |||||
4 | Khuyến mãi của HPL | VND (100.000) | <- Điền ô này | |||||
5 | Số tiền vay | VND 7.900.000 | ||||||
6 | Kỳ hạn (tháng) | 12 | <- Điền 3/6/12 | |||||
7 | Lãi suất (Theo dư nợ giảm dần) %/năm | 45% | ||||||
8 | ||||||||
9 | Anh Chị chỉ Cần Quan Tâm Số Này | |||||||
10 | Tháng | Principal (Gốc) | Interest (lãi ) | Monthly payment (trả hàng tháng) | Outstanding Balance | |||
11 | 1 | 533.347 | 296.250 | 829.597 | 7.366.653 | |||
12 | 2 | 553.348 | 276.249 | 829.597 | 6.813.305 | |||
13 | 3 | 574.098 | 255.499 | 829.597 | 6.239.207 | |||
14 | 4 | 595.627 | 233.970 | 829.597 | 5.643.580 | |||
15 | 5 | 617.963 | 211.634 | 829.597 | 5.025.617 | |||
16 | 6 | 641.137 | 188.461 | 829.597 | 4.384.481 | |||
17 | 7 | 665.179 | 164.418 | 829.597 | 3.719.301 | |||
18 | 8 | 690.123 | 139.474 | 829.597 | 3.029.178 | |||
19 | 9 | 716.003 | 113.594 | 829.597 | 2.313.175 | |||
20 | 10 | 742.853 | 86.744 | 829.597 | 1.570.322 | |||
21 | 11 | 770.710 | 58.887 | 829.597 | 799.612 | |||
22 | 12 | 799.612 | 29.985 | 829.597 | 0 | |||
23 | ||||||||
24 | Tổng Tiền thanh toán | 9.955.166 | ||||||
25 | Chênh lệch so với Trả thẳng | 1.955.166 | ||||||
26 | ||||||||
27 | ||||||||
28 | ||||||||
29 | KỲ HẠN (THÁNG) | 1 | 3 | 6 | 12 | |||
30 | Giá trị khoản vay áp dụng | KỲ HẠN (THÁNG) | Lãi | |||||
31 | Tối thiểu | 50.000 | 150.000 | 300.000 | 800.000 | 1 | 0% | |
32 | Tối đa | 700.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 3 | 0% | |
33 | Lãi suất (Năm/dư nợ giảm dần) | 6 | 42% | |||||
34 | 0% | 0% | 42% | 45% | 12 | 45% | ||
35 | ||||||||
36 | ||||||||
37 | ||||||||
38 | ||||||||